catherine of aragon

catherine of aragon

A portrait of Catherine of Aragon hangs in the gallery.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Catherine of Aragon tên của một nhân vật lịch sử, cụ thể người vợ đầu tiên của Vua Henry VIII của nước Anh. một công chúa người Tây Ban Nha, cuộc hôn nhân của với nhà vua, cùng với việc Henry VIII tìm cách ly hôn , được xem một trong những nguyên nhân chính dẫn đến cuộc Cải cách Tôn giáoAnh (1485-1536).

dụ sử dụng
  • (Catherine of Aragon đã kết hôn với Henry VIII trong hơn 20 năm.)
  • (Việc ly hôn của Catherine of Aragon đã dẫn đến việc nước Anh tách khỏi Giáo hội Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cause of Catherine of Aragon": chỉ vụ việc hoặc cuộc tranh luận pháp liên quan đến cuộc hôn nhân việc ly hôn của .
    • The cause of Catherine of Aragon was a major political and religious issue in the 16th century. (Vụ việc của Catherine of Aragon một vấn đề chính trị tôn giáo lớn trong thế kỷ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Catherine: một tên riêng phổ biến, có thể viết "Katherine" hoặc "Katharine".
  • Aragon: tên gọi của một vương quốc Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be like Catherine of Aragon": một cách nói ẩn dụ để chỉ một người phụ nữ bị từ chối hoặc bị phản bội trong hôn nhân, dựa trên câu chuyện lịch sử của .
    • After the divorce, she felt like Catherine of Aragon, abandoned by her husband. (Sau cuộc ly hôn, ấy cảm thấy như Catherine of Aragon, bị chồng bỏ rơi.)